正見
chánh kiến
Hán Việt: chánh kiến · Pinyin: zhèng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。八正道之一。意为具有"四谛"理的见解,亦即关于人生真理的彻底领悟; 正确的见解。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。八正道之一。意为具有"四谛"理的见解,亦即关于人生真理的彻底领悟。 2.正确的见解。
Hán Việt: chánh kiến · Pinyin: zhèng jiàn