正覺 chánh giác Hán Việt: chánh giác Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 覺 (giác)Hán Việtchánh giácCấu tạo正 + 覺 · chánh + giác nghĩa thành phần: chánh + giác Nghĩa EngCihui 正覺 zhèngjué n. <Budd.> 1. real awakening to truth 2. become a Buddha