正角

zhèng jiǎo chánh giác

Hán Việt: chánh giác · Pinyin: zhèng jiǎo

Tổng quan

góc dương | nhân vật tốt (trong câu chuyện) | anh hùng

Cấu tạo: (chánh) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc dương | nhân vật tốt (trong câu chuyện) | anh hùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文艺作品里的主要人物; 指在戏剧﹑电影中扮演主要人物的演员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文艺作品里的主要人物。 2.指在戏剧﹑电影中扮演主要人物的演员。

Eng

  • CC-CEDICT positive angle
  • CC-CEDICT good guy (in a story)|hero
  • Cihui positive angle