正計 zhèng jì · chánh kế Hán Việt: chánh kế · Pinyin: zhèng jì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 計 (kế)Pinyinzhèng jìHán Việtchánh kếCấu tạo正 + 計 · chánh + kế nghĩa thành phần: chánh + kế