正論

zhèng lùn chánh luận

Hán Việt: chánh luận · Pinyin: zhèng lùn

Tổng quan

chính luận

Cấu tạo: (chánh) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính luận (術語)正者對邪而言。正法之論議也。無量壽經下曰:「不欣世語,樂在正論。」☸ chính luận (ngôn luận chính xác hợp lý)。正確合理的言論。
  • Cihui chính luận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正確的言論。《漢書.卷七五.夏侯勝傳》:「人臣之誼,宜直言正論。」

Eng

  • Cihui 正論 zhènglùn n. correct view; sound statement

ja

  • JMdict sound argument|fair argument|just reasoning