正諱 zhèng huì · chánh húy Hán Việt: chánh húy · Pinyin: zhèng huì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 諱 (húy)Pinyinzhèng huìHán Việtchánh húyCấu tạo正 + 諱 · chánh + húy nghĩa thành phần: chánh + húy