正變 zhèng biàn · chánh biến Hán Việt: chánh biến · Pinyin: zhèng biàn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 變 (biến)Pinyinzhèng biànHán Việtchánh biếnCấu tạo正 + 變 · chánh + biến nghĩa thành phần: chánh + biến