正訂 zhèng dìng · chánh đính Hán Việt: chánh đính · Pinyin: zhèng dìng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 訂 (đính)Pinyinzhèng dìngHán Việtchánh đínhCấu tạo正 + 訂 · chánh + đính nghĩa thành phần: chánh + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 订正;改正著作中的谬误。Tân Hoa Tự Điển 1.订正;改正著作中的谬误。