正議 zhèng yì · chánh nghị Hán Việt: chánh nghị · Pinyin: zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 議 (nghị)Pinyinzhèng yìHán Việtchánh nghịCấu tạo正 + 議 · chánh + nghị nghĩa thành phần: chánh + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公正的言论; 谓秉正发表议论。Tân Hoa Tự Điển 1.公正的言论。 2.谓秉正发表议论。