正話
chánh thoại
Hán Việt: chánh thoại · Pinyin: zhèng huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹正题,正文; 正经话。与"闲话"相对; 与本意相同的话。与"反话"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹正题,正文。 2.正经话。与"闲话"相对。 3.与本意相同的话。与"反话"相对。
Eng
- Cihui 正話 hènghuà* n. 1. main body/segment (in cross-talk) 2. serious words 3. what one really means