正該 chánh cai Hán Việt: chánh cai Tổng quan phải nên Cấu tạo: 正 (chánh) + 該 (cai)Hán Việtchánh caiCấu tạo正 + 該 · chánh + cai nghĩa thành phần: chánh + cai Nghĩa ViệtCihui phải nênEngCihui 正該 hènggāi* aux. should; must; it is proper to