正语 chánh ngữ Hán Việt: chánh ngữ Tổng quan chính ngữ (術語)八正道之一。遠離一切虛妄不實之語也。☸ Cấu tạo: 正 (chánh) + 语 (ngữ)Hán Việtchánh ngữCấu tạo正 + 语 · chánh + ngữ nghĩa thành phần: chánh + ngữ Nghĩa ViệtCihui chính ngữ (術語)八正道之一。遠離一切虛妄不實之語也。☸