正誤
chánh ngộ
Hán Việt: chánh ngộ · Pinyin: zhèng wù
Tổng quan
đúng hay sai? | đúng hoặc không đúng | sửa lỗi (trong tài liệu) đính chính; sửa sai。勘正錯誤。 正誤表 bảng đính chính
Nghĩa
Việt
- Cihui đúng hay sai? | đúng hoặc không đúng | sửa lỗi (trong tài liệu) đính chính; sửa sai。勘正錯誤。 正誤表 bảng đính chính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改正錯誤。如:「文法正誤」、「語音正誤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勘正错误。
- Tân Hoa Tự Điển 1.勘正错误。
Eng
- CC-CEDICT true or false?|correct or incorrect|to correct errors (in a document)
- Cihui true or false?; correct or incorrect; to correct errors (in a document)
ja
- JMdict correct or incorrect|right or wrong|accuracy|correction (of errors)