正讀 chánh độc Hán Việt: chánh độc Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 讀 (độc)Hán Việtchánh độcCấu tạo正 + 讀 · chánh + độc nghĩa thành phần: chánh + độc Nghĩa EngCihui 正讀 hèngdú n. <lg.> 1. classical reading 2. first pronunciation