正課 chánh khóa Hán Việt: chánh khóa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 課 (khóa)Hán Việtchánh khóaCấu tạo正 + 課 · chánh + khóa nghĩa thành phần: chánh + khóa Nghĩa EngCihui 正課 zhèngkè n. 1. <trad.> taxes and revenues 2. regular courses (at school/etc.) 3. required courses (in college)