正誼

zhèng yì chánh nghị

Hán Việt: chánh nghị · Pinyin: zhèng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本来的意义;正确的意义; 公正的道理; 辩正意义; 维护公理,主持公道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本来的意义;正确的意义。 2.公正的道理。 3.辩正意义。 4.维护公理,主持公道。