正謝 zhèng xiè · chánh tạ Hán Việt: chánh tạ · Pinyin: zhèng xiè Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 謝 (tạ)Pinyinzhèng xièHán Việtchánh tạCấu tạo正 + 謝 · chánh + tạ nghĩa thành phần: chánh + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓正式上朝谢恩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓正式上朝谢恩。