正賑 zhèng zhèn · chánh chẩn Hán Việt: chánh chẩn · Pinyin: zhèng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 賑 (chẩn)Pinyinzhèng zhènHán Việtchánh chẩnCấu tạo正 + 賑 · chánh + chẩn nghĩa thành phần: chánh + chẩn