正貢 zhèng gòng · chánh cống Hán Việt: chánh cống · Pinyin: zhèng gòng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 貢 (cống)Pinyinzhèng gòngHán Việtchánh cốngCấu tạo正 + 貢 · chánh + cống nghĩa thành phần: chánh + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓正途出身的贡生。别于例贡(即捐纳取得的贡生)。Tân Hoa Tự Điển 1.谓正途出身的贡生。别于例贡(即捐纳取得的贡生)。