正賑 zhèng zhèn · chánh chẩn Hán Việt: chánh chẩn · Pinyin: zhèng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 賑 (chẩn)Pinyinzhèng zhènHán Việtchánh chẩnCấu tạo正 + 賑 · chánh + chẩn nghĩa thành phần: chánh + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指用国库钱﹑粮救济灾民。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指用国库钱﹑粮救济灾民。