正轍

chánh triệt

Hán Việt: chánh triệt

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính triệt (雜語)對於異轍之稱。真正之軌轍也。法華文句記十曰:「並是法華之正轍也。」☸

Eng

  • Cihui 正轍 hèngzhé n. right track/path