正轉 zhèng zhuǎn · chánh chuyển Hán Việt: chánh chuyển · Pinyin: zhèng zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 轉 (chuyển)Pinyinzhèng zhuǎnHán Việtchánh chuyểnCấu tạo正 + 轉 · chánh + chuyển nghĩa thành phần: chánh + chuyển