正办 chánh bạn Hán Việt: chánh bạn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 办 (bạn)Hán Việtchánh bạnCấu tạo正 + 办 · chánh + bạn nghĩa thành phần: chánh + bạn