正配 chánh phối Hán Việt: chánh phối Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 配 (phối)Hán Việtchánh phốiCấu tạo正 + 配 · chánh + phối nghĩa thành phần: chánh + phối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相配。《紅樓夢》第三四回:「從先媽和我說,你這金,要揀有玉的纔可正配。」