正量 chánh lượng Hán Việt: chánh lượng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 量 (lượng)Hán Việtchánh lượngCấu tạo正 + 量 · chánh + lượng nghĩa thành phần: chánh + lượng Nghĩa EngCihui 正量 hèngliàng n. 1. <math.> positive quantity 2. <acct.> full legal weight