正鉛 chánh duyên Hán Việt: chánh duyên Tổng quan thuộc chì; như chì, nặng như chì Cấu tạo: 正 (chánh) + 鉛 (duyên)Hán Việtchánh duyênCấu tạo正 + 鉛 · chánh + duyên nghĩa thành phần: chánh + duyên Nghĩa ViệtCihui thuộc chì; như chì, nặng như chì