正錯 zhèng cuò · chánh thác Hán Việt: chánh thác · Pinyin: zhèng cuò Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 錯 (thác)Pinyinzhèng cuòHán Việtchánh thácCấu tạo正 + 錯 · chánh + thác nghĩa thành phần: chánh + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平正地放置。错,通"措"。Tân Hoa Tự Điển 1.平正地放置。错,通"措"。