正長 zhèng zhǎng · chánh trường Hán Việt: chánh trường · Pinyin: zhèng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 長 (trường)Pinyinzhèng zhǎngHán Việtchánh trườngCấu tạo正 + 長 · chánh + trường nghĩa thành phần: chánh + trường Nghĩa jaJMdict Shōchō era (1428.4.27-1429.9.5)