正長

zhèng zhǎng chánh trường

Hán Việt: chánh trường · Pinyin: zhèng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓君主或各级行政长官; 古代指塾师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓君主或各级行政长官。 2.古代指塾师。