正門

zhèng mén chánh môn

Hán Việt: chánh môn · Pinyin: zhèng mén

Tổng quan

cổng chính | cửa chính | cổng vào cửa chính; cổng chính。整個建築物(如房屋、院子、公園)正面的主要的門。

Cấu tạo: (chánh) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng chính | cửa chính | cổng vào cửa chính; cổng chính。整個建築物(如房屋、院子、公園)正面的主要的門。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整個建築物的主要出入門戶,相對於側門而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建筑物正中的主要的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建筑物正中的主要的门。

Eng

  • CC-CEDICT main entrance|main gate|portal
  • Cihui main entrance; main gate; portal

ja

  • JMdict main gate|main entrance