正院

zhèng yuàn chánh viện

Hán Việt: chánh viện · Pinyin: zhèng yuàn

Tổng quan

chính viện

Cấu tạo: (chánh) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính viện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代的省试官署。即主考官办事之所; 正中的院子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代的省试官署。即主考官办事之所。 2.正中的院子。