正集 zhèng jí · chánh tập Hán Việt: chánh tập · Pinyin: zhèng jí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 集 (tập)Pinyinzhèng jíHán Việtchánh tậpCấu tạo正 + 集 · chánh + tập nghĩa thành phần: chánh + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由一人的主要诗文著作汇编成的集子。Tân Hoa Tự Điển 1.由一人的主要诗文著作汇编成的集子。