正零 chánh linh Hán Việt: chánh linh Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 零 (linh)Hán Việtchánh linhCấu tạo正 + 零 · chánh + linh nghĩa thành phần: chánh + linh Nghĩa EngCihui 正零 hènglíng n. positive zero