正韵 chánh vận Hán Việt: chánh vận Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 韵 (vận)Hán Việtchánh vậnCấu tạo正 + 韵 · chánh + vận nghĩa thành phần: chánh + vận Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。洪武正韻的簡稱。參見「洪武正韻」條。