正顏 zhèng yán · chánh nhan Hán Việt: chánh nhan · Pinyin: zhèng yán Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 顏 (nhan)Pinyinzhèng yánHán Việtchánh nhanCấu tạo正 + 顏 · chánh + nhan nghĩa thành phần: chánh + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 態度鄭重嚴肅。《初刻拍案驚奇》卷三二:「他有時含羞斂避,有時正顏拒卻。」