正項
chánh hạng
Hán Việt: chánh hạng · Pinyin: zhèng xiàng
Tổng quan
hạng mục chính thức: hạng mục chính
Nghĩa
Việt
- Cihui hạng mục chính thức: hạng mục chính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正税; 正式的项目;正规的项目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正税。 2.正式的项目;正规的项目。
Eng
- Cihui 正項 zhèngxiàng n. <math.> positive term