正題

zhèng tí chánh đề

Hán Việt: chánh đề · Pinyin: zhèng tí

Tổng quan

chính đề: chủ đề/đề chính/đề tài chính

Cấu tạo: (chánh) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính đề: chủ đề/đề chính/đề tài chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话或写文章的主要题目;中心内容:转入~|离开~;主标题。

Eng

  • Cihui 正題 hèngtí n. 1. main topic 2. <phil.> thesis