正顏 zhèng yán · chánh nhan Hán Việt: chánh nhan · Pinyin: zhèng yán Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 顏 (nhan)Pinyinzhèng yánHán Việtchánh nhanCấu tạo正 + 顏 · chánh + nhan nghĩa thành phần: chánh + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 端正容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.端正容颜。