正食

chánh thực

Hán Việt: chánh thực

Tổng quan

chính thực (雜語)舊作蒲闍尼。譯云正食。新作蒲善尼。譯云噉食。有五種。見半者蒲饍尼條。☸

Cấu tạo: (chánh) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính thực (雜語)舊作蒲闍尼。譯云正食。新作蒲善尼。譯云噉食。有五種。見半者蒲饍尼條。☸