正餐

zhèng cān chánh xan

Hán Việt: chánh xan · Pinyin: zhèng cān

Tổng quan

(bữa) ăn chính | bữa đầy đủ | món chính bữa ăn chính (như cơm trưa, cơm tối)。指正常的飯食,如午餐、晚餐等(區別于小吃、早點、夜宵等)。

Cấu tạo: (chánh) + (xan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bữa) ăn chính | bữa đầy đủ | món chính bữa ăn chính (như cơm trưa, cơm tối)。指正常的飯食,如午餐、晚餐等(區別于小吃、早點、夜宵等)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一天中定時所吃的早、中、晚三餐。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指正常的饭食,如午餐、晚餐等(区别于“小吃、早点、夜宵”等而言)。

Eng

  • CC-CEDICT (regular) meal|full meal|main course
  • Cihui (regular) meal; full meal; main course

ja

  • JMdict (Western-style) banquet|formal dinner