正高

zhèng gāo chánh cao

Hán Việt: chánh cao · Pinyin: zhèng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指正高级专业技术职称,如教授、研究员、编审、主任医师等。