正齊 zhèng qí · chánh tề Hán Việt: chánh tề · Pinyin: zhèng qí Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 齊 (tề)Pinyinzhèng qíHán Việtchánh tềCấu tạo正 + 齊 · chánh + tề nghĩa thành phần: chánh + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使衣冠保持整齐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使衣冠保持整齐。