此上 thử thượng Hán Việt: thử thượng Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 上 (thượng)Hán Việtthử thượngCấu tạo此 + 上 · thử + thượng nghĩa thành phần: thử + thượng Nghĩa EngCihui 此上 ǐshàng f.e. (closure in a letter addressed to a superior or an elder) I hereby submit the above.