此個

cǐ gè thử cá

Hán Việt: thử cá · Pinyin: cǐ gè

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (cá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"此个"; 这个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"此个"。 2.这个。