此舉 thử cử Hán Việt: thử cử Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 舉 (cử)Hán Việtthử cửCấu tạo此 + 舉 · thử + cử nghĩa thành phần: thử + cử Nghĩa EngCihui 此舉 ǐjǔ n. this action/undertaking/move