此事

cǐ shì thử sự

Hán Việt: thử sự · Pinyin: cǐ shì

Tổng quan

việc này

Cấu tạo: (thử) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc này

Eng

  • CC-CEDICT this matter
  • Cihui 此事 ǐshì n. this matter