此人

cǐ rén thử nhân

Hán Việt: thử nhân · Pinyin: cǐ rén

Tổng quan

người này

Cấu tạo: (thử) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người này

Eng

  • Cihui 此人 ǐrén* n. this man; this fellow