此公 thử công Hán Việt: thử công Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 公 (công)Hán Việtthử côngCấu tạo此 + 公 · thử + công nghĩa thành phần: thử + công Nghĩa EngCihui 此公 ǐgōng n. this fellow