此前

cǐ qián thử tiền

Hán Việt: thử tiền · Pinyin: cǐ qián

Tổng quan

trước đó | trước khi | trước đây

Cấu tạo: (thử) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trước đó | trước khi | trước đây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在某时或某事以前:写小说是近几年的事,~他曾用笔名发表过一些诗作。

Eng

  • CC-CEDICT before this|before then|previously
  • Cihui before this; before then; previously