此在 cǐ zài · thử tại Hán Việt: thử tại · Pinyin: cǐ zài Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 在 (tại)Pinyincǐ zàiHán Việtthử tạiCấu tạo此 + 在 · thử + tại nghĩa thành phần: thử + tại